PHÂN BIỆT HẠN MỨC GIAO ĐẤT Ở VÀ HẠN MỨC CÔNG NHẬN ĐẤT Ở

Qua các giai đoạn lập pháp, từ Luật Đất đai 2003, Luật Đất đai 2013 đến Luật Đất đai 2024, các khái niệm về hạn mức công nhận đất ở và hạn mức giao đất ở ngày càng được quy định rõ ràng hơn. Tuy nhiên, trên thực tế, hai khái niệm này vẫn thường xuyên bị nhầm lẫn.
Hạn mức công nhận đất ở được hiểu là việc Nhà nước thừa nhận diện tích đất ở của người dân đã tồn tại từ trước, trước khi có các quy định giới hạn về hạn mức đất ở. Đây là sự ghi nhận quyền sử dụng đất ở đã hình thành trong thực tế. Hạn mức này được quy định cụ thể theo từng trường hợp tại Điều 141 luật Đất đai 2024. Theo cách hiểu và áp dụng phổ biến trong nhiều trường hợp, hạn mức công nhận đất ở thường cao hơn hạn mức giao đất ở, có nơi có thể lên đến 5 lần so với hạn mức giao đất (tùy theo quy định cụ thể của từng UBND cấp tỉnh cho trường hợp đất trước 18/12/1980, nhưng không vượt quá diện tích thực tế thửa đất). Đặc biệt, những thửa đất có quá trình sử dụng lâu dài, có lịch sử hình thành rõ ràng thường được xem xét áp dụng hạn mức công nhận với diện tích lớn hơn.
Trong khi đó, hạn mức giao đất ở được áp dụng khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện việc giao đất mới cho người dân. Hạn mức này do từng tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương quy định (quy định tại khoản 2 Điều 195 Luật Đất đai 2024 (đối với đất ở nông thôn) và khoản 2 Điều 196 Luật Đất đai 2024 (đối với đất ở đô thị)), căn cứ vào điều kiện cụ thể của địa phương. Mức diện tích có thể dao động tùy theo khu vực nội thành, ngoại thành, đô thị, nông thôn, trung du, miền núi hay hải đảo; có nơi quy định 30m², 40m², 60m², 80m², 90m², và cũng có những địa bàn lên đến hàng trăm hoặc hàng nghìn mét vuông. Thông thường, hạn mức giao đất ở thấp hơn hạn mức công nhận đất ở.
Thực tiễn cho thấy ba khái niệm gồm hạn mức giao đất ở, hạn mức công nhận đất ở và hạn mức sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân rất dễ gây nhầm lẫn. Không chỉ người dân mà ngay cả cơ quan quản lý nhà nước cũng có thể lúng túng trong việc phân định và áp dụng. Đã có trường hợp văn bản trao đổi giữa Thành phố Hồ Chí Minh và Bộ Tài nguyên và Môi trường thể hiện sự chưa thống nhất trong cách hiểu các khái niệm này. Điều đó cho thấy sự nhầm lẫn là vấn đề khá phổ biến.
Việc hiểu đúng và đầy đủ các quy định về hạn mức đất ở có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Những sai sót trong nhận thức hoặc áp dụng có thể dẫn đến thiệt hại tài chính rất lớn, đặc biệt khi liên quan đến các quyết định hành chính có giá trị tài sản lên tới hàng tỷ đồng. Do đó, người dân cần thận trọng, chủ động tìm hiểu kỹ quy định pháp luật và, khi cần thiết, tham vấn ý kiến chuyên môn để bảo đảm quyền lợi của mình được bảo vệ một cách đầy đủ và đúng pháp luật.

